сле́зший слезший

tính từ

Nghĩa

  1. bong ra, tróc ra

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсле́зшийсле́зшеесле́зшаясле́зшие
Sinh cáchсле́зшегосле́зшегосле́зшейсле́зших
Tặng cáchсле́зшемусле́зшемусле́зшейсле́зшим
Đối cáchсле́зшего, сле́зшийсле́зшеесле́зшуюсле́зших, сле́зшие
Công cụ cáchсле́зшимсле́зшимсле́зшей, сле́зшеюсле́зшими
Giới cáchсле́зшемсле́зшемсле́зшейсле́зших

слезть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trèo xuống, xuống xe

Chia động từ

Tương lai
ясле́зу
тысле́зешь
он / она / оносле́зет
мысле́зем
высле́зете
онисле́зут
Quá khứ
Giống đựcсле́з
Giống cáiсле́зла
Giống trungсле́зло
Số nhiềuсле́зли
Mệnh lệnh
Số ítсле́зь
Số nhiềuсле́зьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сле́зший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—слезши