Nghĩa
- trèo xuống, leo xuốngспускаться
- trụt xuống, tụt xuốngсо стула, кровати и т. п.
- — tróc ra, bong ra, long rathông tụcо краске, коже и т. п.
- — xuống, xuống ga, xuống xethông tụcс поезда и т. п.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | слеза́ю |
|---|
| ты | слеза́ешь |
|---|
| он / она / оно | слеза́ет |
|---|
| мы | слеза́ем |
|---|
| вы | слеза́ете |
|---|
| они | слеза́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | слеза́л |
|---|
| Giống cái | слеза́ла |
|---|
| Giống trung | слеза́ло |
|---|
| Số nhiều | слеза́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | слеза́й |
|---|
| Số nhiều | слеза́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | слеза́ющий | слеза́вший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | слеза́я | слезав, слезавши |
|---|