Từ điển

    сле́ва слева

    khác

    Nghĩa

    1. bên trái, ở phía trái, phía tay tráiгде-л.ở
    2. Từ trái, từ tảbên

    Ví dụ

    • слева направо
      từ trái sang phải, từ tả sang hữu
    • слева от него
      ở bên trái của nó, phía tay trái của anh ta
    • слева от дороги
      ở phía trái con đường

    Từ liên quan

    спра́ваtừ bên phải; ở bên phải
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3