сла́зить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- leo lên, trèo lênвверх
- leo xuống, trèo xuốngвниз
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сла́жу |
| ты | сла́зишь |
| он / она / оно | сла́зит |
| мы | сла́зим |
| вы | сла́зите |
| они | сла́зят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сла́зил |
| Giống cái | сла́зила |
| Giống trung | сла́зило |
| Số nhiều | сла́зили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сла́зь |
| Số nhiều | сла́зьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сла́зивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сла́зив, слазивши |
Ví dụ
- слазить в погребleo xuống hầm nhà
- слазить на чердакtrèo lên trần thượng