сла́зивший слазивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã trèo xuống, đã leo xuống

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсла́зившийсла́зившеесла́зившаясла́зившие
Sinh cáchсла́зившегосла́зившегосла́зившейсла́зивших
Tặng cáchсла́зившемусла́зившемусла́зившейсла́зившим
Đối cáchсла́зившего, сла́зившийсла́зившеесла́зившуюсла́зивших, сла́зившие
Công cụ cáchсла́зившимсла́зившимсла́зившей, сла́зившеюсла́зившими
Giới cáchсла́зившемсла́зившемсла́зившейсла́зивших

сла́зить слазить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. leo lên, trèo lênвверх
  2. leo xuống, trèo xuốngвниз

Chia động từ

Hiện tại
ясла́жу
тысла́зишь
он / она / оносла́зит
мысла́зим
высла́зите
онисла́зят
Quá khứ
Giống đựcсла́зил
Giống cáiсла́зила
Giống trungсла́зило
Số nhiềuсла́зили
Mệnh lệnh
Số ítсла́зь
Số nhiềuсла́зьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сла́зивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сла́зив, слазивши

Ví dụ

  • слазить в погреб
    leo xuống hầm nhà
  • слазить на чердак
    trèo lên trần thượng

Từ liên quan