слага́емый слагаемый

tính từ

Nghĩa

  1. thành phần, số hạng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchслага́емыйслага́емоеслага́емаяслага́емые
Sinh cáchслага́емогослага́емогослага́емойслага́емых
Tặng cáchслага́емомуслага́емомуслага́емойслага́емым
Đối cáchслага́емого, слага́емыйслага́емоеслага́емуюслага́емых, слага́емые
Công cụ cáchслага́емымслага́емымслага́емой, слага́емоюслага́емыми
Giới cáchслага́емомслага́емомслага́емойслага́емых
Dạng ngắnслагаемслагаемослагаемаслагаемы

слага́ть слагать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sáng tác, làm, soạnсочинять

Chia động từ

Hiện tại
яслага́ю
тыслага́ешь
он / она / онослага́ет
мыслага́ем
выслага́ете
онислага́ют
Quá khứ
Giống đựcслага́л
Giống cáiслага́ла
Giống trungслага́ло
Số nhiềuслага́ли
Mệnh lệnh
Số ítслага́й
Số nhiềuслага́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngслага́ющийслага́вший
Bị độngслага́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từслага́яслагав, слагавши

Ví dụ

  • слагать с себя всякую ответственность
    khước từ (từ bỏ, trút bỏ) mọi trách nhiệm