сла́вящийся славящийся

tính từ

Nghĩa

  1. nổi tiếng, vang danh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсла́вящийсясла́вящеесясла́вящаясясла́вящиеся
Sinh cáchсла́вящегосясла́вящегосясла́вящейсясла́вящихся
Tặng cáchсла́вящемусясла́вящемусясла́вящейсясла́вящимся
Đối cáchсла́вящегося, сла́вящийсясла́вящеесясла́вящуюсясла́вящихся, сла́вящиеся
Công cụ cáchсла́вящимсясла́вящимсясла́вящейся, сла́вящеюсясла́вящимися
Giới cáchсла́вящемсясла́вящемсясла́вящейсясла́вящихся

сла́виться славиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nổi tiếng, có tiếng, nổi danh, được vinh hiển, được hiển vinh

Chia động từ

Hiện tại
ясла́влюсь
тысла́вишься
он / она / оносла́вится
мысла́вимся
высла́витесь
онисла́вятся
Quá khứ
Giống đựcсла́вился
Giống cáiсла́вилась
Giống trungсла́вилось
Số nhiềuсла́вились
Mệnh lệnh
Số ítсла́вься
Số nhiềuсла́вьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсла́вящийсясла́вившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсла́вясьславившись

Ví dụ

  • славиться как хороший врач
    nổi tiếng (có tiếng) là một thầy thuộc giỏi