ску́тать скутать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quấn, gói

Chia động từ

Tương lai
яску́таю
тыску́таешь
он / она / оноску́тает
мыску́таем
выску́таете
ониску́тают
Quá khứ
Giống đựcску́тал
Giống cáiску́тала
Giống trungску́тало
Số nhiềuску́тали
Mệnh lệnh
Số ítску́тай
Số nhiềuску́тайте

Từ liên quan