ску́тать
động từthể hoàn thành
Cặp thể заку́татьquấn kín, ủ kín
Nghĩa
- quấn, gói
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ску́таю |
| ты | ску́таешь |
| он / она / оно | ску́тает |
| мы | ску́таем |
| вы | ску́таете |
| они | ску́тают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ску́тал |
| Giống cái | ску́тала |
| Giống trung | ску́тало |
| Số nhiều | ску́тали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ску́тай |
| Số nhiều | ску́тайте |