скупа́ющий
tính từ
Nghĩa
- thu mua hàng loạt, gom muain bulk
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | скупа́ющий | скупа́ющее | скупа́ющая | скупа́ющие |
| Sinh cách | скупа́ющего | скупа́ющего | скупа́ющей | скупа́ющих |
| Tặng cách | скупа́ющему | скупа́ющему | скупа́ющей | скупа́ющим |
| Đối cách | скупа́ющего, скупа́ющий | скупа́ющее | скупа́ющую | скупа́ющих, скупа́ющие |
| Công cụ cách | скупа́ющим | скупа́ющим | скупа́ющей, скупа́ющею | скупа́ющими |
| Giới cách | скупа́ющем | скупа́ющем | скупа́ющей | скупа́ющих |