скупа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- mua sạch, mua hết, mua vét, bao muaВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | скупа́ю |
| ты | скупа́ешь |
| он / она / оно | скупа́ет |
| мы | скупа́ем |
| вы | скупа́ете |
| они | скупа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | скупа́л |
| Giống cái | скупа́ла |
| Giống trung | скупа́ло |
| Số nhiều | скупа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | скупа́й |
| Số nhiều | скупа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | скупа́ющий | скупа́вший |
| Bị động | скупа́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | скупа́я | скупав, скупавши |