скупа́емый скупаемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được thu mua, đang được gom mua

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchскупа́емыйскупа́емоескупа́емаяскупа́емые
Sinh cáchскупа́емогоскупа́емогоскупа́емойскупа́емых
Tặng cáchскупа́емомускупа́емомускупа́емойскупа́емым
Đối cáchскупа́емого, скупа́емыйскупа́емоескупа́емуюскупа́емых, скупа́емые
Công cụ cáchскупа́емымскупа́емымскупа́емой, скупа́емоюскупа́емыми
Giới cáchскупа́емомскупа́емомскупа́емойскупа́емых
Dạng ngắnскупаемскупаемоскупаемаскупаемы

скупа́ть скупать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mua sạch, mua hết, mua vét, bao muaВ

Chia động từ

Hiện tại
яскупа́ю
тыскупа́ешь
он / она / оноскупа́ет
мыскупа́ем
выскупа́ете
онискупа́ют
Quá khứ
Giống đựcскупа́л
Giống cáiскупа́ла
Giống trungскупа́ло
Số nhiềuскупа́ли
Mệnh lệnh
Số ítскупа́й
Số nhiềuскупа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngскупа́ющийскупа́вший
Bị độngскупа́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từскупа́яскупав, скупавши

Từ liên quan