ску́мбрия
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Cá thu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ску́мбрия | ску́мбрии |
| Sinh cách | ску́мбрии | ску́мбрий |
| Tặng cách | ску́мбрии | ску́мбриям |
| Đối cách | ску́мбрию | ску́мбрий |
| Công cụ cách | ску́мбрией, ску́мбриею | ску́мбриями |
| Giới cách | ску́мбрии | ску́мбриях |