макре́ль
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cá thu, cá thu ngừ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | макре́ль | макре́ли |
| Sinh cách | макре́ли | макре́лей |
| Tặng cách | макре́ли | макре́лям |
| Đối cách | макре́ль | макре́лей |
| Công cụ cách | макре́лью | макре́лями |
| Giới cách | макре́ли | макре́лях |