скула́ скула

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Gò má

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскула́ску́лы
Sinh cáchскулы́ску́л
Tặng cáchскуле́ску́лам
Đối cáchскулу́ску́лы
Công cụ cáchскуло́й, скуло́юску́лами
Giới cáchскуле́ску́лах

Từ liên quan