скула́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Gò má
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скула́ | ску́лы |
| Sinh cách | скулы́ | ску́л |
| Tặng cách | скуле́ | ску́лам |
| Đối cách | скулу́ | ску́лы |
| Công cụ cách | скуло́й, скуло́ю | ску́лами |
| Giới cách | скуле́ | ску́лах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скула́ | ску́лы |
| Sinh cách | скулы́ | ску́л |
| Tặng cách | скуле́ | ску́лам |
| Đối cách | скулу́ | ску́лы |
| Công cụ cách | скуло́й, скуло́ю | ску́лами |
| Giới cách | скуле́ | ску́лах |