скулово́й
tính từ
Nghĩa
- thuộc xương gò má
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | скулово́й | скулово́е | скулова́я | скуловы́е |
| Sinh cách | скулово́го | скулово́го | скулово́й | скуловы́х |
| Tặng cách | скулово́му | скулово́му | скулово́й | скуловы́м |
| Đối cách | скулово́й | скулово́е | скулову́ю | скуловы́е |
| Công cụ cách | скуловы́м | скуловы́м | скулово́й | скуловы́ми |
| Giới cách | скулово́м | скулово́м | скулово́й | скуловы́х |