скре́щивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chéo, bắt chéo, làm... giao nhau, làm... chéo nhauВ
- giao phối, lai giống, phối giốngВ с Тбиол.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | скре́щиваю |
| ты | скре́щиваешь |
| он / она / оно | скре́щивает |
| мы | скре́щиваем |
| вы | скре́щиваете |
| они | скре́щивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | скре́щивал |
| Giống cái | скре́щивала |
| Giống trung | скре́щивало |
| Số nhiều | скре́щивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | скре́щивай |
| Số nhiều | скре́щивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | скре́щивающий | скре́щивавший |
| Bị động | скре́щиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | скре́щивая | скрещивав, скрещивавши |