скре́щивать скрещивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chéo, bắt chéo, làm... giao nhau, làm... chéo nhauВ
  2. giao phối, lai giống, phối giốngВ с Тбиол.

Chia động từ

Hiện tại
яскре́щиваю
тыскре́щиваешь
он / она / оноскре́щивает
мыскре́щиваем
выскре́щиваете
онискре́щивают
Quá khứ
Giống đựcскре́щивал
Giống cáiскре́щивала
Giống trungскре́щивало
Số nhiềuскре́щивали
Mệnh lệnh
Số ítскре́щивай
Số nhiềuскре́щивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngскре́щивающийскре́щивавший
Bị độngскре́щиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từскре́щиваяскрещивав, скрещивавши