скрести́ть скрестить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt chéo
  2. bắt chéo, lai giống

Chia động từ

Tương lai
яскрещу́
тыскрести́шь
он / она / оноскрести́т
мыскрести́м
выскрести́те
онискрестя́т
Quá khứ
Giống đựcскрести́л
Giống cáiскрести́ла
Giống trungскрести́ло
Số nhiềuскрести́ли
Mệnh lệnh
Số ítскрести́
Số nhiềuскрести́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—скрести́вший
Bị động—скрещённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—скрести́в, скрестивши