ско́рчиться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- co quắp, quằn quại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ско́рчусь |
| ты | ско́рчишься |
| он / она / оно | ско́рчится |
| мы | ско́рчимся |
| вы | ско́рчитесь |
| они | ско́рчатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ско́рчился |
| Giống cái | ско́рчилась |
| Giống trung | ско́рчилось |
| Số nhiều | ско́рчились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ско́рчись//ско́рчься |
| Số nhiều | ско́рчитесь//ско́рчьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ско́рчившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ско́рчившись |