ко́рчиться корчиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Quằn quại, co giật, co dúm lại

Chia động từ

Hiện tại
яко́рчусь
тыко́рчишься
он / она / оноко́рчится
мыко́рчимся
выко́рчитесь
онико́рчатся
Quá khứ
Giống đựcко́рчился
Giống cáiко́рчилась
Giống trungко́рчилось
Số nhiềuко́рчились
Mệnh lệnh
Số ítко́рчись//ко́рчься
Số nhiềuко́рчитесь//ко́рчьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngко́рчащийсяко́рчившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từко́рчаськорчившись