скорота́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể корота́тьgiết thời gian
Nghĩa
- qua, trôi qua
- tiêu thì, giết thời gian
- tiêu thì, trôi qua
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | скорота́ю |
| ты | скорота́ешь |
| он / она / оно | скорота́ет |
| мы | скорота́ем |
| вы | скорота́ете |
| они | скорота́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | скорота́л |
| Giống cái | скорота́ла |
| Giống trung | скорота́ло |
| Số nhiều | скорота́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | скорота́й |
| Số nhiều | скорота́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | скорота́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | скорота́в, скоротавши |