скорота́ть скоротать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. qua, trôi qua
  2. tiêu thì, giết thời gian
  3. tiêu thì, trôi qua

Chia động từ

Tương lai
яскорота́ю
тыскорота́ешь
он / она / оноскорота́ет
мыскорота́ем
выскорота́ете
онискорота́ют
Quá khứ
Giống đựcскорота́л
Giống cáiскорота́ла
Giống trungскорота́ло
Số nhiềuскорота́ли
Mệnh lệnh
Số ítскорота́й
Số nhiềuскорота́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—скорота́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—скорота́в, скоротавши