корота́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- giết thời gian
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | корота́ю |
| ты | корота́ешь |
| он / она / оно | корота́ет |
| мы | корота́ем |
| вы | корота́ете |
| они | корота́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | корота́л |
| Giống cái | корота́ла |
| Giống trung | корота́ло |
| Số nhiều | корота́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | корота́й |
| Số nhiều | корота́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | корота́ющий | корота́вший |
| Bị động | коротаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | корота́я | коротав, коротавши |