ско́рбут
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bệnh scorbut
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ско́рбут | ско́рбуты |
| Sinh cách | ско́рбута | ско́рбутов |
| Tặng cách | ско́рбуту | ско́рбутам |
| Đối cách | ско́рбут | ско́рбуты |
| Công cụ cách | ско́рбутом | ско́рбутами |
| Giới cách | ско́рбуте | ско́рбутах |