ско́рбут скорбут

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bệnh scorbut

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchско́рбутско́рбуты
Sinh cáchско́рбутаско́рбутов
Tặng cáchско́рбутуско́рбутам
Đối cáchско́рбутско́рбуты
Công cụ cáchско́рбутомско́рбутами
Giới cáchско́рбутеско́рбутах

Từ đồng nghĩa

скорбу́т скорбут

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bệnh scorbut

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскорбу́тскорбу́ты
Sinh cáchскорбу́таскорбу́тов
Tặng cáchскорбу́тускорбу́там
Đối cáchскорбу́тскорбу́ты
Công cụ cáchскорбу́томскорбу́тами
Giới cáchскорбу́тескорбу́тах