цинга́
danh từbất động vật
Nghĩa
- Xcobut, hoại huyết, cam tích, nha cam
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | цинга́ | цинги́ |
| Sinh cách | цинги́ | ци́нг |
| Tặng cách | цинге́ | цинга́м |
| Đối cách | цингу́ | цинги́ |
| Công cụ cách | цинго́й, цинго́ю | цинга́ми |
| Giới cách | цинге́ | цинга́х |