цинга́ цинга

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Xcobut, hoại huyết, cam tích, nha cam

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцинга́цинги́
Sinh cáchцинги́ци́нг
Tặng cáchцинге́цинга́м
Đối cáchцингу́цинги́
Công cụ cáchцинго́й, цинго́юцинга́ми
Giới cáchцинге́цинга́х