ска́пливаться скапливаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tích lũy lại, tập trung lại, tích lại, dồn lại, ứ lại
  2. tập hợp lại, tụ tâpk lại, túm tụm lạiо людях

Chia động từ

Hiện tại
яска́пливаюсь
тыска́пливаешься
он / она / оноска́пливается
мыска́пливаемся
выска́пливаетесь
ониска́пливаются
Quá khứ
Giống đựcска́пливался
Giống cáiска́пливалась
Giống trungска́пливалось
Số nhiềuска́пливались
Mệnh lệnh
Số ítска́пливайся
Số nhiềuска́пливайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngска́пливающийсяска́пливавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từска́пливаясьскапливавшись