скопи́вшийся
tính từ
Nghĩa
- đã tích tụ, đã tụ tập
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | скопи́вшийся | скопи́вшееся | скопи́вшаяся | скопи́вшиеся |
| Sinh cách | скопи́вшегося | скопи́вшегося | скопи́вшейся | скопи́вшихся |
| Tặng cách | скопи́вшемуся | скопи́вшемуся | скопи́вшейся | скопи́вшимся |
| Đối cách | скопи́вшегося, скопи́вшийся | скопи́вшееся | скопи́вшуюся | скопи́вшихся, скопи́вшиеся |
| Công cụ cách | скопи́вшимся | скопи́вшимся | скопи́вшейся, скопи́вшеюся | скопи́вшимися |
| Giới cách | скопи́вшемся | скопи́вшемся | скопи́вшейся | скопи́вшихся |