скопи́вший скопивший

tính từ

Nghĩa

  1. tích góp, tích trữ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchскопи́вшийскопи́вшеескопи́вшаяскопи́вшие
Sinh cáchскопи́вшегоскопи́вшегоскопи́вшейскопи́вших
Tặng cáchскопи́вшемускопи́вшемускопи́вшейскопи́вшим
Đối cáchскопи́вшего, скопи́вшийскопи́вшеескопи́вшуюскопи́вших, скопи́вшие
Công cụ cáchскопи́вшимскопи́вшимскопи́вшей, скопи́вшеюскопи́вшими
Giới cáchскопи́вшемскопи́вшемскопи́вшейскопи́вших

скопи́ть скопить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tích góp, để dành

Chia động từ

Tương lai
яскоплю́
тыско́пишь
он / она / оноско́пит
мыско́пим
выско́пите
ониско́пят
Quá khứ
Giống đựcскопи́л
Giống cáiскопи́ла
Giống trungскопи́ло
Số nhiềuскопи́ли
Mệnh lệnh
Số ítскопи́
Số nhiềuскопи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngскопя́щийскопи́вший
Bị độngскопи́мыйско́пленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—скопи́в, скопивши