ска́пливать скапливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dành dụm, để dành, cóp nhặt, co cỏm, co cópденьги
  2. Gom góp, góp nhặt, tích lũy

Chia động từ

Hiện tại
яска́пливаю
тыска́пливаешь
он / она / оноска́пливает
мыска́пливаем
выска́пливаете
ониска́пливают
Quá khứ
Giống đựcска́пливал
Giống cáiска́пливала
Giống trungска́пливало
Số nhiềuска́пливали
Mệnh lệnh
Số ítска́пливай
Số nhiềuска́пливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngска́пливающийска́пливавший
Bị độngскапливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từска́пливаяскапливав, скапливавши