ско́мканный скомканный

tính từ

Nghĩa

  1. làm qua loa, lộn xộn
  2. bị vò nhàu, bị nhàu nát

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchско́мканныйско́мканноеско́мканнаяско́мканные
Sinh cáchско́мканногоско́мканногоско́мканнойско́мканных
Tặng cáchско́мканномуско́мканномуско́мканнойско́мканным
Đối cáchско́мканного, ско́мканныйско́мканноеско́мканнуюско́мканных, ско́мканные
Công cụ cáchско́мканнымско́мканнымско́мканной, ско́мканноюско́мканными
Giới cáchско́мканномско́мканномско́мканнойско́мканных
Dạng ngắnскомканскомканоскомканаскомканы

ско́мкать скомкать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vò nhàu, làm qua loa

Chia động từ

Tương lai
яско́мкаю
тыско́мкаешь
он / она / оноско́мкает
мыско́мкаем
выско́мкаете
ониско́мкают
Quá khứ
Giống đựcско́мкал
Giống cáiско́мкала
Giống trungско́мкало
Số nhiềuско́мкали
Mệnh lệnh
Số ítско́мкай
Số nhiềuско́мкайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ско́мкавший
Bị động—ско́мканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ско́мкав, скомкавши