ко́мкать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể ско́мкатьvò nhàu, làm qua loa
Nghĩa
- bóp vụn, bóp nátпревращать в комок
- vò nhàuмять
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ко́мкаю |
| ты | ко́мкаешь |
| он / она / оно | ко́мкает |
| мы | ко́мкаем |
| вы | ко́мкаете |
| они | ко́мкают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ко́мкал |
| Giống cái | ко́мкала |
| Giống trung | ко́мкало |
| Số nhiều | ко́мкали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ко́мкай |
| Số nhiều | ко́мкайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ко́мкающий | ко́мкавший |
| Bị động | комкаемый | комканный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ко́мкая | комкав, комкавши |