ско́мкавший скомкавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã vò nhàu, đã làm nhăn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchско́мкавшийско́мкавшееско́мкавшаяско́мкавшие
Sinh cáchско́мкавшегоско́мкавшегоско́мкавшейско́мкавших
Tặng cáchско́мкавшемуско́мкавшемуско́мкавшейско́мкавшим
Đối cáchско́мкавшего, ско́мкавшийско́мкавшееско́мкавшуюско́мкавших, ско́мкавшие
Công cụ cáchско́мкавшимско́мкавшимско́мкавшей, ско́мкавшеюско́мкавшими
Giới cáchско́мкавшемско́мкавшемско́мкавшейско́мкавших

ско́мкать скомкать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vò nhàu, làm qua loa

Chia động từ

Tương lai
яско́мкаю
тыско́мкаешь
он / она / оноско́мкает
мыско́мкаем
выско́мкаете
ониско́мкают
Quá khứ
Giống đựcско́мкал
Giống cáiско́мкала
Giống trungско́мкало
Số nhiềuско́мкали
Mệnh lệnh
Số ítско́мкай
Số nhiềuско́мкайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ско́мкавший
Bị động—ско́мканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ско́мкав, скомкавши