Từ điển

    ско́лько сколько

    đại từ

    Nghĩa

    1. bao nhiêuкак много, в каком количестве
    2. bao nhiêu

    Từ liên quan

    не́сколькоMột số, một vài, vài a, đôi ba, dăm ba, vài, đôi; Một ít, một tí, một chút, hơi, hơi hơi, khíма́лоmột ít; ítколи́чествоlượng; sốнаско́лькоbao nhiêu, trong chừng mực; đến mức nào
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 1 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 1 | Thực hành
    Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 3
    Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 1 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 1 | Thực hành