сколо́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể ска́лыватьcái, gài, ghim, găm, ghim... lại, găm... lại; đập vỡ, phá lở, cạy... đi, nạy... đi
Nghĩa
- bẻ ra, đập vỡ, tách ra, cưa rời
- ghim lại, đính lại, ghim chặt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сколю́ |
| ты | ско́лешь |
| он / она / оно | ско́лет |
| мы | ско́лем |
| вы | ско́лете |
| они | ско́лют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сколо́л |
| Giống cái | сколо́ла |
| Giống trung | сколо́ло |
| Số nhiều | сколо́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сколи́ |
| Số nhiều | сколи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сколо́вший |
| Bị động | — | ско́лотый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ско́лов, сколовши |