ска́лывать скалывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cái, gài, ghim, găm, ghim... lại, găm... lạiскреплять булавкой и т. п.
  2. đập vỡ, phá lở, cạy... đi, nạy... điсбивать

Chia động từ

Hiện tại
яска́лываю
тыска́лываешь
он / она / оноска́лывает
мыска́лываем
выска́лываете
ониска́лывают
Quá khứ
Giống đựcска́лывал
Giống cáiска́лывала
Giống trungска́лывало
Số nhiềuска́лывали
Mệnh lệnh
Số ítска́лывай
Số nhiềuска́лывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngска́лывающийска́лывавший
Bị độngска́лываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từска́лываяскалывав, скалывавши

Ví dụ

  • скалывать лёд с тротуара
    cạy (nạy) băng trên vỉa hè