ско́вывать сковывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cùm, xích, cùm. . . lạiнадевать каданлы, оковы
  2. rèn nốiпучём ковки

Chia động từ

Hiện tại
яско́вываю
тыско́вываешь
он / она / оноско́вывает
мыско́вываем
выско́вываете
ониско́вывают
Quá khứ
Giống đựcско́вывал
Giống cáiско́вывала
Giống trungско́вывало
Số nhiềuско́вывали
Mệnh lệnh
Số ítско́вывай
Số nhiềuско́вывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngско́вывающийско́вывавший
Bị độngско́вываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từско́вываясковывав, сковывавши

Ví dụ

  • сковывать инициативу
    kìm hãm sáng kiến, bóp nghẹt tinh thần sáng tạo
  • сковывать противника
    kìm hãm quân địch, làm tê liệt kẻ thù