скова́ть сковать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cùm, xích
  2. rèn
  3. trói buộc, hạn chế

Chia động từ

Tương lai
яскую́
тыскуёшь
он / она / оноскуёт
мыскуём
выскуёте
онискую́т
Quá khứ
Giống đựcскова́л
Giống cáiскова́ла
Giống trungскова́ло
Số nhiềuскова́ли
Mệnh lệnh
Số ítску́й
Số nhiềuску́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—скова́вший
Bị động—ско́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—скова́в, сковавши