скова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cùm, xích
- rèn
- trói buộc, hạn chế
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | скую́ |
| ты | скуёшь |
| он / она / оно | скуёт |
| мы | скуём |
| вы | скуёте |
| они | скую́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | скова́л |
| Giống cái | скова́ла |
| Giống trung | скова́ло |
| Số nhiều | скова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ску́й |
| Số nhiều | ску́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | скова́вший |
| Bị động | — | ско́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | скова́в, сковавши |