скобля́щий скоблящий

tính từ

Nghĩa

  1. cạo, nạo, gọt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchскобля́щийскобля́щеескобля́щаяскобля́щие
Sinh cáchскобля́щегоскобля́щегоскобля́щейскобля́щих
Tặng cáchскобля́щемускобля́щемускобля́щейскобля́щим
Đối cáchскобля́щего, скобля́щийскобля́щеескобля́щуюскобля́щих, скобля́щие
Công cụ cáchскобля́щимскобля́щимскобля́щей, скобля́щеюскобля́щими
Giới cáchскобля́щемскобля́щемскобля́щейскобля́щих

скобли́ть скоблить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cạo, nạo

Chia động từ

Hiện tại
яскоблю́
тыскобли́шь
он / она / оноскобли́т
мыскобли́м
выскобли́те
онискобля́т
Quá khứ
Giống đựcскобли́л
Giống cáiскобли́ла
Giống trungскобли́ло
Số nhiềuскобли́ли
Mệnh lệnh
Số ítскобли́
Số nhiềuскобли́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngскобля́щийскобли́вший
Bị độngскоблимыйско́бленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từскобля́скоблив, скобливши