ско́бка скобка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Ngoặc, ngoặc đơn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchско́бкаско́бки
Sinh cáchско́бкиско́бок
Tặng cáchско́бкеско́бкам
Đối cáchско́бкуско́бки
Công cụ cáchско́бкой, ско́бкоюско́бками
Giới cáchско́бкеско́бках

Ví dụ

  • круглая скобка
    dấu ngoặc tròn
  • квадратная скобка
    dấu móc vuông
  • фигурная скобка
    dấu ôm, dấu ngoặc nhọn

Từ liên quan