ско́бка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ngoặc, ngoặc đơn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ско́бка | ско́бки |
| Sinh cách | ско́бки | ско́бок |
| Tặng cách | ско́бке | ско́бкам |
| Đối cách | ско́бку | ско́бки |
| Công cụ cách | ско́бкой, ско́бкою | ско́бками |
| Giới cách | ско́бке | ско́бках |
Ví dụ
- круглая скобкаdấu ngoặc tròn
- квадратная скобкаdấu móc vuông
- фигурная скобкаdấu ôm, dấu ngoặc nhọn