скоба́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cáна каблукеcái, con
- kẹp, má kẹp, đinh đĩa, đinh chữ Ucáiтех.
- Móc, móc sắt
- quai, nắm sắtручкаcái
- vòng quai, cữ cặp, dây quai, dây vòngпроволочнаяcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скоба́ | скобы́ |
| Sinh cách | скобы́ | ско́б |
| Tặng cách | скобе́ | скоба́м |
| Đối cách | скобу́ | скобы́ |
| Công cụ cách | скобо́й, скобо́ю | скоба́ми |
| Giới cách | скобе́ | скоба́х |