скоба́ скоба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cáна каблукеcái, con
  2. kẹp, má kẹp, đinh đĩa, đinh chữ Ucáiтех.
  3. Móc, móc sắt
  4. quai, nắm sắtручкаcái
  5. vòng quai, cữ cặp, dây quai, dây vòngпроволочнаяcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскоба́скобы́
Sinh cáchскобы́ско́б
Tặng cáchскобе́скоба́м
Đối cáchскобу́скобы́
Công cụ cáchскобо́й, скобо́юскоба́ми
Giới cáchскобе́скоба́х

Từ liên quan