склёпка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dính lại, liên kếtместоchổ, đường
  2. tán ri-vê, tán đinh, dính lạiдействие

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсклёпкасклёпки
Sinh cáchсклёпкисклёпок
Tặng cáchсклёпкесклёпкам
Đối cáchсклёпкусклёпки
Công cụ cáchсклёпкойсклёпками
Giới cáchсклёпкесклёпках

Từ liên quan