склёпывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Tán ri-vê, tán đinh, đính... lại, liên kết
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | склёпываю |
| ты | склёпываешь |
| он / она / оно | склёпывает |
| мы | склёпываем |
| вы | склёпываете |
| они | склёпывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | склёпывал |
| Giống cái | склёпывала |
| Giống trung | склёпывало |
| Số nhiều | склёпывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | склёпывай |
| Số nhiều | склёпывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | склёпывающий | склёпывавший |
| Bị động | склёпываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | склёпывая | склёпывав, склёпывавши |