склони́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cúi, nghiêng, thiên về, nhượng bộ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | склоню́сь |
| ты | скло́нишься |
| он / она / оно | скло́нится |
| мы | скло́нимся |
| вы | скло́нитесь |
| они | скло́нятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | склони́лся |
| Giống cái | склони́лась |
| Giống trung | склони́лось |
| Số nhiều | склони́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | склони́сь |
| Số nhiều | склони́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | склони́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | склони́вшись, склоня́сь |
