склика́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- triệu tập, gọi tập trung, tụ tập
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | склика́ю |
| ты | склика́ешь |
| он / она / оно | склика́ет |
| мы | склика́ем |
| вы | склика́ете |
| они | склика́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | склика́л |
| Giống cái | склика́ла |
| Giống trung | склика́ло |
| Số nhiều | склика́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | склика́й |
| Số nhiều | склика́йте |