склева́вший склевавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã mổ nhặt, đã mổ ăn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсклева́вшийсклева́вшеесклева́вшаясклева́вшие
Sinh cáchсклева́вшегосклева́вшегосклева́вшейсклева́вших
Tặng cáchсклева́вшемусклева́вшемусклева́вшейсклева́вшим
Đối cáchсклева́вшего, склева́вшийсклева́вшеесклева́вшуюсклева́вших, склева́вшие
Công cụ cáchсклева́вшимсклева́вшимсклева́вшей, склева́вшеюсклева́вшими
Giới cáchсклева́вшемсклева́вшемсклева́вшейсклева́вших

склева́ть склевать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mổ hết, mổ sạch

Chia động từ

Tương lai
ясклюю́
тысклюёшь
он / она / оносклюёт
мысклюём
высклюёте
онисклюю́т
Quá khứ
Giống đựcсклева́л
Giống cáiсклева́ла
Giống trungсклева́ло
Số nhiềuсклева́ли
Mệnh lệnh
Số ítсклю́й
Số nhiềuсклю́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—склева́вший
Bị động—склёванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—склева́в, склевавши