склёвывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể склева́тьmổ hết, mổ sạch
Nghĩa
- mổ hết, mổ ăn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | склёвываю |
| ты | склёвываешь |
| он / она / оно | склёвывает |
| мы | склёвываем |
| вы | склёвываете |
| они | склёвывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | склёвывал |
| Giống cái | склёвывала |
| Giống trung | склёвывало |
| Số nhiều | склёвывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | склёвывай |
| Số nhiều | склёвывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | склёвывающий | склёвывавший |
| Bị động | склёвываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | склёвывая | склёвывав, склёвывавши |