скла́дывавшийся складывавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã hình thành, đã phát triển

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchскла́дывавшийсяскла́дывавшеесяскла́дывавшаясяскла́дывавшиеся
Sinh cáchскла́дывавшегосяскла́дывавшегосяскла́дывавшейсяскла́дывавшихся
Tặng cáchскла́дывавшемусяскла́дывавшемусяскла́дывавшейсяскла́дывавшимся
Đối cáchскла́дывавшегося, скла́дывавшийсяскла́дывавшеесяскла́дывавшуюсяскла́дывавшихся, скла́дывавшиеся
Công cụ cáchскла́дывавшимсяскла́дывавшимсяскла́дывавшейся, скла́дывавшеюсяскла́дывавшимися
Giới cáchскла́дывавшемсяскла́дывавшемсяскла́дывавшейсяскла́дывавшихся

скла́дываться складываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. biến chuyển, chuyển biến, tiến triển, trở nênо делах и т. п.
  2. Hình thành, thành hình
  3. hợp thànhсоставляться
  4. thành lậpорганироватьсяđược
  5. — chung tiền, chung vốn, góp tiền, đánh đụngthông tụcустраивать складчину

Chia động từ

Hiện tại
яскла́дываюсь
тыскла́дываешься
он / она / оноскла́дывается
мыскла́дываемся
выскла́дываетесь
онискла́дываются
Quá khứ
Giống đựcскла́дывался
Giống cáiскла́дывалась
Giống trungскла́дывалось
Số nhiềuскла́дывались
Mệnh lệnh
Số ítскла́дывайся
Số nhiềuскла́дывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngскла́дывающийсяскла́дывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từскла́дываясьскладывавшись