скита́лица скиталица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người phụ nữ lang thang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскита́лицаскита́лицы
Sinh cáchскита́лицыскита́лиц
Tặng cáchскита́лицескита́лицам
Đối cáchскита́лицускита́лиц
Công cụ cáchскита́лицейскита́лицами
Giới cáchскита́лицескита́лицах