скита́лица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người phụ nữ lang thang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скита́лица | скита́лицы |
| Sinh cách | скита́лицы | скита́лиц |
| Tặng cách | скита́лице | скита́лицам |
| Đối cách | скита́лицу | скита́лиц |
| Công cụ cách | скита́лицей | скита́лицами |
| Giới cách | скита́лице | скита́лицах |