скита́лец
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người phiêu bạt, người lang bạt, khách du phương, người phiêu lãng, người bôn ba
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скита́лец | скита́льцы |
| Sinh cách | скита́льца | скита́льцев |
| Tặng cách | скита́льцу | скита́льцам |
| Đối cách | скита́льца | скита́льцев |
| Công cụ cách | скита́льцем | скита́льцами |
| Giới cách | скита́льце | скита́льцах |