скве́рна
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bẩn thỉu, chất bẩn, thứ bẩn thỉu
- ô nhiễm, chất gây ô nhiễm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скве́рна | скве́рны |
| Sinh cách | скве́рны | скве́рн |
| Tặng cách | скве́рне | скве́рнам |
| Đối cách | скве́рну | скве́рны |
| Công cụ cách | скве́рной, скве́рною | скве́рнами |
| Giới cách | скве́рне | скве́рнах |