скатёрочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khăn trải bàn nhỏ, khăn phủ bàn nhỏ, khăn trải đĩa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскатёрочкаскатёрочки
Sinh cáchскатёрочкискатёрочек
Tặng cáchскатёрочкескатёрочкам
Đối cáchскатёрочкускатёрочки
Công cụ cáchскатёрочкой, скатёрочкоюскатёрочками
Giới cáchскатёрочкескатёрочках

Từ liên quan