скатёрка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khăn trải bàn nhỏ, khăn trải đĩa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скатёрка | скатёрки |
| Sinh cách | скатёрки | скатёрок |
| Tặng cách | скатёрке | скатёркам |
| Đối cách | скатёрку | скатёрки |
| Công cụ cách | скатёркой, скатёркою | скатёрками |
| Giới cách | скатёрке | скатёрках |